Tractor
Thông tin
| Hãng | Model | Serial | Năm sản xuất | Thời gian hoạt động | Đặc điểm kỹ thuật |
|---|---|---|---|---|---|
| ヤンマー | YM2500 | 04191 | 829Hrs |
| Hãng | ヤンマー |
|---|---|
| Model | YM2500 |
| Serial | 04191 |
| Năm sản xuất | |
| Thời gian hoạt động | 829Hrs |
| Đặc điểm kỹ thuật |
Gửi liên hệ
Xem xe
| Hãng | Model | Serial | Năm sản xuất | Thời gian hoạt động | Đặc điểm kỹ thuật |
|---|---|---|---|---|---|
| ヤンマー | YM2500 | 04191 | 829Hrs |
| Hãng | ヤンマー |
|---|---|
| Model | YM2500 |
| Serial | 04191 |
| Năm sản xuất | |
| Thời gian hoạt động | 829Hrs |
| Đặc điểm kỹ thuật |