CRAWLER DUMP
Thông tin
| Hãng | Model | Serial | Năm sản xuất | Thời gian hoạt động | Đặc điểm kỹ thuật |
|---|---|---|---|---|---|
| KUBOTA | RG-15Y | 91036 | 1999 | 0Hrs |
| Hãng | KUBOTA |
|---|---|
| Model | RG-15Y |
| Serial | 91036 |
| Năm sản xuất | 1999 |
| Thời gian hoạt động | 0Hrs |
| Đặc điểm kỹ thuật |
Gửi liên hệ
Xem xe
| Hãng | Model | Serial | Năm sản xuất | Thời gian hoạt động | Đặc điểm kỹ thuật |
|---|---|---|---|---|---|
| KUBOTA | RG-15Y | 91036 | 1999 | 0Hrs |
| Hãng | KUBOTA |
|---|---|
| Model | RG-15Y |
| Serial | 91036 |
| Năm sản xuất | 1999 |
| Thời gian hoạt động | 0Hrs |
| Đặc điểm kỹ thuật |