CRANE
Thông tin
| Hãng | Model | Serial | Năm sản xuất | Thời gian hoạt động | Đặc điểm kỹ thuật |
|---|---|---|---|---|---|
| シンメイワ | CB29-15SP | 33808 | 0Hrs |
| Hãng | シンメイワ |
|---|---|
| Model | CB29-15SP |
| Serial | 33808 |
| Năm sản xuất | |
| Thời gian hoạt động | 0Hrs |
| Đặc điểm kỹ thuật |
Gửi liên hệ
Xem xe
| Hãng | Model | Serial | Năm sản xuất | Thời gian hoạt động | Đặc điểm kỹ thuật |
|---|---|---|---|---|---|
| シンメイワ | CB29-15SP | 33808 | 0Hrs |
| Hãng | シンメイワ |
|---|---|
| Model | CB29-15SP |
| Serial | 33808 |
| Năm sản xuất | |
| Thời gian hoạt động | 0Hrs |
| Đặc điểm kỹ thuật |