ENGINE
Thông tin
| Hãng | Model | Serial | Năm sản xuất | Thời gian hoạt động | Đặc điểm kỹ thuật |
|---|---|---|---|---|---|
| コマツ | 6M108A-1 | 21463 | 0Hrs |
| Hãng | コマツ |
|---|---|
| Model | 6M108A-1 |
| Serial | 21463 |
| Năm sản xuất | |
| Thời gian hoạt động | 0Hrs |
| Đặc điểm kỹ thuật |
Gửi liên hệ
Xem xe
| Hãng | Model | Serial | Năm sản xuất | Thời gian hoạt động | Đặc điểm kỹ thuật |
|---|---|---|---|---|---|
| コマツ | 6M108A-1 | 21463 | 0Hrs |
| Hãng | コマツ |
|---|---|
| Model | 6M108A-1 |
| Serial | 21463 |
| Năm sản xuất | |
| Thời gian hoạt động | 0Hrs |
| Đặc điểm kỹ thuật |