MINI EXCAVATOR
Thông tin
| Hãng | Model | Serial | Năm sản xuất | Thời gian hoạt động | Đặc điểm kỹ thuật |
|---|---|---|---|---|---|
| KUBOTA | RX-406 | 10810 | 2012 | 4203Hrs | Arm crane |
| Hãng | KUBOTA |
|---|---|
| Model | RX-406 |
| Serial | 10810 |
| Năm sản xuất | 2012 |
| Thời gian hoạt động | 4203Hrs |
| Đặc điểm kỹ thuật | Arm crane |
Gửi liên hệ
Xem xe