MINI EXCAVATOR
Thông tin
| Hãng | Model | Serial | Năm sản xuất | Thời gian hoạt động | Đặc điểm kỹ thuật |
|---|---|---|---|---|---|
| KUBOTA | RX-306E | 20474 | 3622Hrs | Without canopy Arm crane |
| Hãng | KUBOTA |
|---|---|
| Model | RX-306E |
| Serial | 20474 |
| Năm sản xuất | |
| Thời gian hoạt động | 3622Hrs |
| Đặc điểm kỹ thuật | Without canopy Arm crane |
Gửi liên hệ
Xem xe
Hình ảnh
Click vào hình để xem hình ảnh lớn hơn